Khởi đầu với Từ vựng A2 cùng X Genius
Từ vựng A2 là một phần không thể thiếu nếu trẻ đang chuẩn bị cho kỳ thi Cambridge Flyers. Đây là trình độ cao nhất trong bộ ba bài thi tiếng Anh thiếu nhi của Cambridge. Tại X Genius, việc học từ vựng không chỉ là ghi nhớ máy móc, mà là một hành trình khám phá, ứng dụng thực tế và phát triển khả năng ngôn ngữ của trẻ.
Flyers A2 yêu cầu học sinh nắm được khoảng 800 từ vựng thuộc nhiều chủ đề quen thuộc. Vì thế, phụ huynh cần lựa chọn phương pháp phù hợp để con vừa học vừa chơi, vừa nhớ sâu, lại tự tin khi làm bài thi thật.

Gia đình và bạn bè
Chủ đề này xoay quanh những mối quan hệ thân thiết trong gia đình như bố mẹ, ông bà, anh chị em… và các mối quan hệ bạn bè xung quanh trẻ. Đây là nền tảng từ vựng giúp học sinh biết cách giới thiệu bản thân, nói về gia đình hoặc miêu tả những người thân quen, thường gặp trong phần Speaking hoặc Writing.
| Từ (English) | Nghĩa (Vietnamese) |
|---|---|
| father | bố |
| mother | mẹ |
| brother | anh/em trai |
| sister | chị/em gái |
| grandmother | bà |
| grandfather | ông |
| aunt | cô/dì |
| uncle | chú/bác/cậu |
| cousin | anh/chị/em họ |
| baby | em bé |
| twins | sinh đôi |
| parents | bố mẹ |
| children | trẻ em |
| neighbour | hàng xóm |
| friend | bạn bè |
Trường học và lớp học
Với chủ đề trường học, học sinh học cách gọi tên đồ dùng học tập, môn học, hoạt động trên lớp… Những từ này giúp trẻ miêu tả lịch học, kể về một ngày đi học, hoặc trả lời câu hỏi của giáo viên trong phần Speaking hoặc Listening. Đây là một chủ đề vô cùng gần gũi và dễ liên hệ.
| Từ (English) | Nghĩa (Vietnamese) |
|---|---|
| school | trường học |
| classroom | lớp học |
| teacher | giáo viên |
| student | học sinh |
| lesson | bài học |
| homework | bài tập về nhà |
| blackboard | bảng đen |
| pen | bút mực |
| pencil | bút chì |
| rubber | tẩy |
| ruler | thước kẻ |
| notebook | vở |
| desk | bàn học |
| chair | ghế |
| subject | môn học |
| maths | toán học |
| science | khoa học |
| English | tiếng Anh |

Hoạt động hàng ngày
Các động từ chỉ thói quen sinh hoạt hằng ngày như thức dậy, đánh răng, đi học, làm bài tập… thường xuyên xuất hiện trong đề thi Flyers. Khi làm chủ chủ đề này, trẻ sẽ dễ dàng viết đoạn văn ngắn, kể về lịch trình trong ngày, hoặc nghe hiểu các đoạn hội thoại mô tả thói quen.
| Từ (English) | Nghĩa (Vietnamese) |
|---|---|
| get up | thức dậy |
| brush | đánh (răng) |
| wash | rửa |
| eat | ăn |
| drink | uống |
| get dressed | mặc quần áo |
| go to school | đi học |
| do homework | làm bài tập về nhà |
| play | chơi |
| read | đọc |
| write | viết |
| listen | nghe |
| watch | xem |
| sleep | ngủ |
| rest | nghỉ ngơi |
| cook | nấu ăn |
| clean | lau dọn |
Đồ ăn và đồ uống
Chủ đề ẩm thực không chỉ giúp trẻ mở rộng vốn từ về món ăn, đồ uống, mà còn luyện kỹ năng miêu tả khẩu vị, sở thích ăn uống, gọi món… Đây là nhóm từ vựng rất phổ biến trong các bài thi thật, thường xuất hiện trong phần miêu tả tranh hoặc điền từ vào đoạn hội thoại.
| Từ (English) | Nghĩa (Vietnamese) |
|---|---|
| bread | bánh mì |
| cheese | phô mai |
| milk | sữa |
| juice | nước ép |
| water | nước |
| rice | cơm/gạo |
| noodles | mì |
| cereal | ngũ cốc |
| banana | chuối |
| apple | táo |
| orange | cam |
| grape | nho |
| carrot | cà rốt |
| chicken | thịt gà |
| egg | trứng |
| cake | bánh ngọt |
| sandwich | bánh mì kẹp |
| salad | rau trộn |
| ice cream | kem |

Động vật và thiên nhiên
Từ vựng về động vật và môi trường tự nhiên là một phần hấp dẫn đối với trẻ em. Chủ đề này giúp các em học cách nhận biết loài vật, nói về môi trường sống, cũng như diễn đạt cảm xúc hoặc kể chuyện liên quan đến con vật yêu thích. Các đoạn văn mô tả hoặc tranh trong phần Reading thường đề cập đến nhóm từ này.
| Từ (English) | Nghĩa (Vietnamese) |
|---|---|
| dog | chó |
| cat | mèo |
| bird | chim |
| rabbit | thỏ |
| horse | ngựa |
| elephant | voi |
| lion | sư tử |
| tiger | hổ |
| monkey | khỉ |
| snake | rắn |
| insect | côn trùng |
| bee | ong |
| fish | cá |
| crocodile | cá sấu |
| kangaroo | chuột túi |
| forest | rừng |
| river | sông |
| mountain | núi |
| volcano | núi lửa |
Thời tiết và môi trường
Nói về thời tiết là kỹ năng giao tiếp cơ bản trong tiếng Anh. Khi học chủ đề này, học sinh có thể miêu tả thời tiết hàng ngày, kết hợp với hoạt động tương ứng, hoặc đưa ra ý kiến trong các đoạn hội thoại. Đây là chủ đề quan trọng khi luyện kỹ năng nói và viết.
| Từ (English) | Nghĩa (Vietnamese) |
|---|---|
| sun | mặt trời |
| rain | mưa |
| snow | tuyết |
| wind | gió |
| storm | bão |
| cloud | mây |
| hot | nóng |
| cold | lạnh |
| warm | ấm áp |
| cool | mát mẻ |
| dry | khô ráo |
| wet | ướt |
| foggy | có sương mù |
| sunny | có nắng |
| rainy | có mưa |
| snowy | có tuyết |
| windy | có gió |
| cloudy | nhiều mây |

Sở thích và thể thao
Chủ đề về sở thích giúp trẻ bộc lộ cá tính thông qua các hoạt động yêu thích như bơi lội, vẽ tranh, ca hát… Các câu hỏi trong phần thi Flyers thường yêu cầu thí sinh trình bày sở thích cá nhân, kể về hoạt động cuối tuần hoặc so sánh sở thích với bạn bè. Đây là cơ hội để học sinh thể hiện sự linh hoạt trong sử dụng từ vựng.
| Từ (English) | Nghĩa (Vietnamese) |
|---|---|
| swimming | bơi lội |
| cycling | đi xe đạp |
| skating | trượt patin |
| skiing | trượt tuyết |
| running | chạy bộ |
| jumping | nhảy |
| singing | hát |
| dancing | nhảy múa |
| drawing | vẽ tranh |
| painting | tô màu |
| playing football | chơi bóng đá |
| playing tennis | chơi tennis |
| playing badminton | chơi cầu lông |
| team | đội nhóm |
| goal | bàn thắng |
| win | chiến thắng |
| lose | thua |
| score | ghi điểm |
| match | trận đấu |
Địa điểm và phương tiện
Khi học từ vựng A2, học sinh cần làm quen với các địa điểm công cộng và phương tiện đi lại. Những từ vựng này giúp trẻ chỉ đường, miêu tả hành trình, hoặc tham gia vào các đoạn hội thoại mua vé, hỏi đường… Các bài thi Flyers Listening thường sử dụng bản đồ hoặc sơ đồ có liên quan tới chủ đề này.
| Từ (English) | Nghĩa (Vietnamese) |
|---|---|
| school | trường học |
| hospital | bệnh viện |
| library | thư viện |
| cinema | rạp chiếu phim |
| museum | bảo tàng |
| zoo | sở thú |
| park | công viên |
| shop | cửa hàng |
| post office | bưu điện |
| bus | xe buýt |
| train | tàu hỏa |
| plane | máy bay |
| boat | thuyền |
| car | ô tô |
| bike | xe đạp |
| motorbike | xe máy |
| underground | tàu điện ngầm |
| lorry | xe tải |
| bridge | cầu |

Cơ thể người và cảm xúc
Nhóm từ vựng này giúp học sinh biết cách miêu tả hình dáng, biểu cảm và nói về cảm xúc – một phần thiết yếu trong việc phát triển kỹ năng nói. Ví dụ như khi kể một câu chuyện, trẻ có thể nói nhân vật buồn, vui, mệt hay sợ hãi… Chủ đề này cũng hay xuất hiện trong các phần miêu tả tranh.
| Từ (English) | Nghĩa (Vietnamese) |
|---|---|
| head | đầu |
| face | khuôn mặt |
| eye | mắt |
| ear | tai |
| nose | mũi |
| mouth | miệng |
| hair | tóc |
| hand | bàn tay |
| leg | chân |
| foot | bàn chân |
| arm | cánh tay |
| finger | ngón tay |
| toes | ngón chân |
| tired | mệt mỏi |
| happy | vui vẻ |
| angry | tức giận |
| sad | buồn |
| scared | sợ hãi |
| surprised | ngạc nhiên |
Thời gian và ngày tháng
Từ vựng về thời gian giúp trẻ nói về lịch trình, sắp xếp hoạt động và kể lại sự kiện. Đây là nhóm từ vựng được dùng thường xuyên trong phần kể chuyện, miêu tả một ngày hoặc lên kế hoạch cho kỳ nghỉ. Biết sử dụng linh hoạt các từ chỉ thời gian sẽ nâng cao khả năng viết và nói.
| Từ (English) | Nghĩa (Vietnamese) |
|---|---|
| morning | buổi sáng |
| afternoon | buổi chiều |
| evening | buổi tối |
| night | đêm |
| today | hôm nay |
| yesterday | hôm qua |
| tomorrow | ngày mai |
| day | ngày |
| week | tuần |
| month | tháng |
| year | năm |
| Monday | thứ Hai |
| Tuesday | thứ Ba |
| Wednesday | thứ Tư |
| Thursday | thứ Năm |
| Friday | thứ Sáu |
| Saturday | thứ Bảy |
| Sunday | Chủ Nhật |
| January | tháng Một |
| February | tháng Hai |
| December | tháng Mười hai |

Từ chỉ số lượng và tính từ miêu tả
Flyers yêu cầu học sinh sử dụng các tính từ để so sánh, miêu tả đặc điểm và tạo điểm nhấn cho câu văn. Bên cạnh đó, từ chỉ số lượng giúp trẻ biết cách nói rõ bao nhiêu, nhiều hay ít – đây là phần then chốt trong các câu hỏi điền từ, sắp xếp câu và kể chuyện.
| Từ (English) | Nghĩa (Vietnamese) |
|---|---|
| some | một vài |
| many | nhiều (đếm được) |
| much | nhiều (không đếm được) |
| a few | một ít |
| a lot of | rất nhiều |
| big | to, lớn |
| small | nhỏ |
| tall | cao |
| short | thấp, ngắn |
| young | trẻ |
| old | già |
| fast | nhanh |
| slow | chậm |
| happy | vui vẻ |
| funny | hài hước |
| kind | tốt bụng |
| friendly | thân thiện |
| clever | thông minh |
| clean | sạch sẽ |
| dirty | bẩn |
Vì sao nên học Từ vựng A2 theo chủ đề cùng X Genius?
Việc chia từ vựng thành các chủ đề rõ ràng giúp trẻ dễ học hơn, dễ nhớ hơn và quan trọng nhất là biết cách dùng từ đúng ngữ cảnh. Tại X Genius, học sinh không chỉ học từ qua thẻ hoặc bảng từ, mà còn ứng dụng từ ngay trong giao tiếp, thông qua các hoạt động kể chuyện, đóng vai, viết nhật ký hoặc chơi game theo chủ đề.
Học từ vựng Flyers không hề khô khan nếu có phương pháp phù hợp. X Genius cam kết đồng hành cùng trẻ trong hành trình chinh phục kỳ thi Cambridge Flyers với phương pháp học tích cực – cá nhân hóa – ứng dụng thực tế.
Website: https://xgenius.edu.vn/